Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

レビュー (れびゅー) — review

レビュー review
Tần suất #2932 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb transitive

rebyuu

れびゅー
Post

Ghi nhớ レビュー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • review

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

れびゅーする

れびゅーします

Present negative

れびゅーしない

れびゅーしません

Past

れびゅーした

れびゅーしました

Past negative

れびゅーしなかった

れびゅーしませんでした

Te-form

れびゅーして

れびゅーしまして

Potential

れびゅーできる

れびゅーできます

Potential negative

れびゅーできない

れびゅーできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.