Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

レンタル (れんたる) — rental

レンタル rental
Tần suất #4628 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb transitive

rentaru

れんたる
Post

Ghi nhớ レンタル

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rental

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

れんたるする

れんたるします

Present negative

れんたるしない

れんたるしません

Past

れんたるした

れんたるしました

Past negative

れんたるしなかった

れんたるしませんでした

Te-form

れんたるして

れんたるしまして

Potential

れんたるできる

れんたるできます

Potential negative

れんたるできない

れんたるできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.