レンタル (れんたる) — rental
レンタル
rental
Ghi nhớ レンタル
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rental
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
れんたるする |
れんたるします |
| Present negative |
れんたるしない |
れんたるしません |
| Past |
れんたるした |
れんたるしました |
| Past negative |
れんたるしなかった |
れんたるしませんでした |
| Te-form |
れんたるして |
れんたるしまして |
| Potential |
れんたるできる |
れんたるできます |
| Potential negative |
れんたるできない |
れんたるできません |