呂 (ろ) — xương sống, cột sống
呂
xương sống
Tần suất #2259
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
ro
Nghĩa
- xương sống
- cột sống