風呂 (ふろ) — bồn tắm, phòng tắm

bồn tắm
Tần suất #2004 2 ký tự 漢語 kango noun home

furo

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bồn tắm
  • phòng tắm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.