風呂 (ふろ) — bồn tắm, phòng tắm
furo
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 風呂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bồn tắm
- phòng tắm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おゆに 入って、体を あらう ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
体を人に見せることが苦手な人や、家族で静かに入りたい人には、貸切風呂という選択肢がある場合もあります。
Karada o hito ni miseru koto ga nigate na hito ya, kazoku de shizuka ni hairitai hito ni wa, kashikiri furo to iu sentakushi ga aru baai mo arimasu.
For people uncomfortable being seen undressed, or those wanting a quiet bath with family, a private bath may be an option.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間