寂しい (さびしい) — cô đơn, buồn tẻ, hiu quạnh

さびしい cô đơn
Tần suất #2300 3 ký tự i-adjective

sabishii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô đơn
  • buồn tẻ
  • hiu quạnh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.