静寂 (せいじゃく) — tĩnh lặng, tĩnh tịch

せいじゃく tĩnh lặng
Tần suất #9212 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seijaku

Pitch じゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tĩnh lặng
  • tĩnh tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.