歳 (さい) — tuổi, tuế
歳
tuổi
Tần suất #162
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
counter
Từ loại (JMdict: ctr)
sai
Nghĩa
- tuổi
- tuế