歳出 (さいしゅつ) — chi tiêu hàng năm, tuế xuất, ngân sách chi

さいしゅつ chi tiêu hàng năm
Tần suất #4916 2 ký tự 漢語 kango noun

saishutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi tiêu hàng năm
  • tuế xuất
  • ngân sách chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.