Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

サイン (さいん) — autograph, signature

サイン autograph
Tần suất #3532 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive intransitive

sain

さいん
Post

Ghi nhớ サイン

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • autograph
  • signature

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

さいんする

さいんします

Present negative

さいんしない

さいんしません

Past

さいんした

さいんしました

Past negative

さいんしなかった

さいんしませんでした

Te-form

さいんして

さいんしまして

Potential

さいんできる

さいんできます

Potential negative

さいんできない

さいんできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.