サイン (さいん) — autograph, signature
サイン
autograph
Ghi nhớ サイン
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- autograph
- signature
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
さいんする |
さいんします |
| Present negative |
さいんしない |
さいんしません |
| Past |
さいんした |
さいんしました |
| Past negative |
さいんしなかった |
さいんしませんでした |
| Te-form |
さいんして |
さいんしまして |
| Potential |
さいんできる |
さいんできます |
| Potential negative |
さいんできない |
さいんできません |