(さく) — hàng rào, lan can, sách

さく hàng rào
Tần suất #8434 1 ký tự noun

saku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng rào
  • lan can
  • sách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.