単体 (たんたい) — đơn chất, thực thể đơn lẻ, đơn thể

たんたい đơn chất
Tần suất #8435 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

tantai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn chất
  • thực thể đơn lẻ
  • đơn thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.