(さくら) — hoa anh đào, cây anh đào

さくら hoa anh đào
Tần suất #1637 Lớp 5 1 ký tự noun

sakura

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoa anh đào
  • cây anh đào

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.