Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

桜 (さくら) — hoa anh đào, cây anh đào

桜さくら hoa anh đào
Tần suất #1637 Lớp 5 1 ký tự noun

sakura

さくら
Pitch さくら[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 桜

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoa anh đào
  • cây anh đào

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 春(はる)に ピンクの 花(はな)が さく 木(き)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.