占める (しめる) — chiếm, chiếm giữ
占める
chiếm
Tần suất #1638
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
shimeru
しめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しめる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 占める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếm
- chiếm giữ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ばしょや ぶぶんを 自分の ものに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
占める しめる |
占めます しめます |
| Present negative |
占めない しめない |
占めません しめません |
| Past |
占めた しめた |
占めました しめました |
| Past negative |
占めなかった しめなかった |
占めませんでした しめませんでした |
| Te-form |
占めて しめて |
占めまして しめまして |
| Potential |
占められる しめられる |
占められます しめられます |
| Potential negative |
占められない しめられない |
占められません しめられません |