Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

占める (しめる) — chiếm, chiếm giữ

占しめる chiếm
Tần suất #1638 3 ký tự ichidan verb transitive

shimeru

しめる
Pitch しめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 占める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếm
  • chiếm giữ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ばしょや ぶぶんを 自分(じぶん)の ものに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

占める

しめる

占めます

しめます

Present negative

占めない

しめない

占めません

しめません

Past

占めた

しめた

占めました

しめました

Past negative

占めなかった

しめなかった

占めませんでした

しめませんでした

Te-form

占めて

しめて

占めまして

しめまして

Potential

占められる

しめられる

占められます

しめられます

Potential negative

占められない

しめられない

占められません

しめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.