(さむらい) — võ sĩ samurai, thị

さむらい võ sĩ samurai
Tần suất #7346 1 ký tự noun

samurai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • võ sĩ samurai
  • thị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.