日帰り (ひがえり) — chuyến đi trong ngày, đi về trong ngày
日帰り
chuyến đi trong ngày
Tần suất #7345
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
higaeri
ひがえり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひがえり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 日帰り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyến đi trong ngày
- đi về trong ngày
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
日帰りする ひがえりする |
日帰りします ひがえりします |
| Present negative |
日帰りしない ひがえりしない |
日帰りしません ひがえりしません |
| Past |
日帰りした ひがえりした |
日帰りしました ひがえりしました |
| Past negative |
日帰りしなかった ひがえりしなかった |
日帰りしませんでした ひがえりしませんでした |
| Te-form |
日帰りして ひがえりして |
日帰りしまして ひがえりしまして |
| Potential |
日帰りできる ひがえりできる |
日帰りできます ひがえりできます |
| Potential negative |
日帰りできない ひがえりできない |
日帰りできません ひがえりできません |