(せ) — ghềnh, chỗ nước cạn, lại

ghềnh
Tần suất #6219 1 ký tự noun

se

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghềnh
  • chỗ nước cạn
  • lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.