Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潜む (ひそむ) — ẩn náu, nấp, tiềm ẩn

潜ひそむ ẩn náu
Tần suất #6220 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

hisomu

ひそむ
Pitch ひそむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 潜む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ẩn náu
  • nấp
  • tiềm ẩn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潜む

ひそむ

潜みます

ひそみます

Present negative

潜まない

ひそまない

潜みません

ひそみません

Past

潜んだ

ひそんだ

潜みました

ひそみました

Past negative

潜まなかった

ひそまなかった

潜みませんでした

ひそみませんでした

Te-form

潜んで

ひそんで

潜みまして

ひそみまして

Potential

潜める

ひそめる

潜めます

ひそめます

Potential negative

潜めない

ひそめない

潜めません

ひそめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.