潜む (ひそむ) — ẩn náu, nấp, tiềm ẩn
潜む
ẩn náu
Tần suất #6220
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
hisomu
ひそむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひそむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 潜む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ẩn náu
- nấp
- tiềm ẩn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潜む ひそむ |
潜みます ひそみます |
| Present negative |
潜まない ひそまない |
潜みません ひそみません |
| Past |
潜んだ ひそんだ |
潜みました ひそみました |
| Past negative |
潜まなかった ひそまなかった |
潜みませんでした ひそみませんでした |
| Te-form |
潜んで ひそんで |
潜みまして ひそみまして |
| Potential |
潜める ひそめる |
潜めます ひそめます |
| Potential negative |
潜めない ひそめない |
潜めません ひそめません |