Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

せい (せい) — consequence, outcome, result

せい consequence
Tần suất #1264 Lớp 3 2 ký tự noun

sei

せい
Post

Ghi nhớ せい

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • consequence
  • outcome
  • result

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ことが おきた もとに なる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.