せい (せい) — consequence, outcome, result
せい
consequence
Ghi nhớ せい
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- consequence
- outcome
- result
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わるい ことが おきた もとに なる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).