(せい) — thế lực, khí thế, thế

せい thế lực
Tần suất #5423 Lớp 5 1 ký tự noun

sei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thế lực
  • khí thế
  • thế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.