攻勢 (こうせい) — thế công, tấn công, công thế

こうせい thế công
Tần suất #7620 2 ký tự 漢語 kango noun

kousei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thế công
  • tấn công
  • công thế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.