セキュリティ (せきゅりてぃ) — security
セキュリティ
security
Ghi nhớ セキュリティ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- security
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どろぼうなどから 家や ものを まもる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).