Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

セキュリティ (せきゅりてぃ) — security

セキュリティ security
Tần suất #2099 Lớp 3 6 ký tự noun

sekyuritei

せきゅりてぃ
Post

Ghi nhớ セキュリティ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • security

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. どろぼうなどから 家(いえ)や ものを まもる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.