暫く (しばらく) — một lúc, tạm thời
暫く
một lúc
Tần suất #6125
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
adverb
interjection
suru verb
shibaraku
しばらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しばらく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暫く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một lúc
- tạm thời
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暫くする しばらくする |
暫くします しばらくします |
| Present negative |
暫くしない しばらくしない |
暫くしません しばらくしません |
| Past |
暫くした しばらくした |
暫くしました しばらくしました |
| Past negative |
暫くしなかった しばらくしなかった |
暫くしませんでした しばらくしませんでした |
| Te-form |
暫くして しばらくして |
暫くしまして しばらくしまして |
| Potential |
暫くできる しばらくできる |
暫くできます しばらくできます |
| Potential negative |
暫くできない しばらくできない |
暫くできません しばらくできません |