Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暫く (しばらく) — một lúc, tạm thời

暫しばらく một lúc
Tần suất #6125 2 ký tự adverb interjection suru verb

shibaraku

しばらく
Pitch しばらく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暫く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • một lúc
  • tạm thời

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暫くする

しばらくする

暫くします

しばらくします

Present negative

暫くしない

しばらくしない

暫くしません

しばらくしません

Past

暫くした

しばらくした

暫くしました

しばらくしました

Past negative

暫くしなかった

しばらくしなかった

暫くしませんでした

しばらくしませんでした

Te-form

暫くして

しばらくして

暫くしまして

しばらくしまして

Potential

暫くできる

しばらくできる

暫くできます

しばらくできます

Potential negative

暫くできない

しばらくできない

暫くできません

しばらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.