Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

しばしば (しばしば) — often, again and again, frequently

しばしば often
Tần suất #3208 Lớp 4 4 ký tự adverb

shibashiba

しばしば
Post

Ghi nhớ しばしば

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • often
  • again and again
  • frequently

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.