絞る (しぼる) — vắt, siết, thu hẹp
絞る
vắt
Tần suất #3006
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
shiboru
しぼる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しぼる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絞る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vắt
- siết
- thu hẹp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絞る しぼる |
絞ります しぼります |
| Present negative |
絞らない しぼらない |
絞りません しぼりません |
| Past |
絞った しぼった |
絞りました しぼりました |
| Past negative |
絞らなかった しぼらなかった |
絞りませんでした しぼりませんでした |
| Te-form |
絞って しぼって |
絞りまして しぼりまして |
| Potential |
絞れる しぼれる |
絞れます しぼれます |
| Potential negative |
絞れない しぼれない |
絞れません しぼれません |