絞る (しぼる) — vắt, siết, thu hẹp

しぼ vắt
Tần suất #3006 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

shiboru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vắt
  • siết
  • thu hẹp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.