Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絞る (しぼる) — vắt, siết, thu hẹp

絞しぼる vắt
Tần suất #3006 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

shiboru

しぼる
Pitch しぼる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絞る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vắt
  • siết
  • thu hẹp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絞る

しぼる

絞ります

しぼります

Present negative

絞らない

しぼらない

絞りません

しぼりません

Past

絞った

しぼった

絞りました

しぼりました

Past negative

絞らなかった

しぼらなかった

絞りませんでした

しぼりませんでした

Te-form

絞って

しぼって

絞りまして

しぼりまして

Potential

絞れる

しぼれる

絞れます

しぼれます

Potential negative

絞れない

しぼれない

絞れません

しぼれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.