絞り込む (しぼりこむ) — thu hẹp lại, lọc lại
絞り込む
thu hẹp lại
Tần suất #9334
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
shiborikomu
しぼりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しぼりこむ[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絞り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu hẹp lại
- lọc lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絞り込む しぼりこむ |
絞り込みます しぼりこみます |
| Present negative |
絞り込まない しぼりこまない |
絞り込みません しぼりこみません |
| Past |
絞り込んだ しぼりこんだ |
絞り込みました しぼりこみました |
| Past negative |
絞り込まなかった しぼりこまなかった |
絞り込みませんでした しぼりこみませんでした |
| Te-form |
絞り込んで しぼりこんで |
絞り込みまして しぼりこみまして |
| Potential |
絞り込める しぼりこめる |
絞り込めます しぼりこめます |
| Potential negative |
絞り込めない しぼりこめない |
絞り込めません しぼりこめません |