絞り込む (しぼりこむ) — thu hẹp lại, lọc lại

しぼ thu hẹp lại
Tần suất #9334 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

shiborikomu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu hẹp lại
  • lọc lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.