Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絞り込む (しぼりこむ) — thu hẹp lại, lọc lại

絞しぼり込こむ thu hẹp lại
Tần suất #9334 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

shiborikomu

しぼりこむ
Pitch しぼりこむ[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絞り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu hẹp lại
  • lọc lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絞り込む

しぼりこむ

絞り込みます

しぼりこみます

Present negative

絞り込まない

しぼりこまない

絞り込みません

しぼりこみません

Past

絞り込んだ

しぼりこんだ

絞り込みました

しぼりこみました

Past negative

絞り込まなかった

しぼりこまなかった

絞り込みませんでした

しぼりこみませんでした

Te-form

絞り込んで

しぼりこんで

絞り込みまして

しぼりこみまして

Potential

絞り込める

しぼりこめる

絞り込めます

しぼりこめます

Potential negative

絞り込めない

しぼりこめない

絞り込めません

しぼりこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.