試着 (しちゃく) — thử đồ, mặc thử
試着
thử đồ
2 ký tự
Part of speech unclassified
shichaku
Ghi nhớ 試着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thử đồ
- mặc thử