Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

茂る (しげる) — to grow thickly, to be in full leaf, to be rampant

茂しげる to grow thickly
2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

shigeru

しげる
Post

Ghi nhớ 茂る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grow thickly
  • to be in full leaf
  • to be rampant
  • to luxuriate
  • to be luxurious

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

茂る

しげる

茂ります

しげります

Present negative

茂らない

しげらない

茂りません

しげりません

Past

茂った

しげった

茂りました

しげりました

Past negative

茂らなかった

しげらなかった

茂りませんでした

しげりませんでした

Te-form

茂って

しげって

茂りまして

しげりまして

Potential

茂れる

しげれる

茂れます

しげれます

Potential negative

茂れない

しげれない

茂れません

しげれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.