四角 (しかく) — hình vuông, tứ giác

かく hình vuông
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shikaku

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hình vuông
  • tứ giác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.