(かど) — góc, góc cạnh

かど góc
Tần suất #810 Lớp 2 1 ký tự noun

kado

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góc
  • góc cạnh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.