しっかり (しっかり) — tightly (holding on), firmly, properly
しっかり
tightly (holding on)
Ghi nhớ しっかり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tightly (holding on)
- firmly
- properly
- well
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かたく、きちんと して いて うごかない ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
しっかりする |
しっかりします |
| Present negative |
しっかりしない |
しっかりしません |
| Past |
しっかりした |
しっかりしました |
| Past negative |
しっかりしなかった |
しっかりしませんでした |
| Te-form |
しっかりして |
しっかりしまして |
| Potential |
しっかりできる |
しっかりできます |
| Potential negative |
しっかりできない |
しっかりできません |