Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

しっかり (しっかり) — tightly (holding on), firmly, properly

しっかり tightly (holding on)
Tần suất #946 Lớp 3 4 ký tự adverb adverb with to suru verb

shikkari

しっかり
Post

Ghi nhớ しっかり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tightly (holding on)
  • firmly
  • properly
  • well

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かたく、きちんと して いて うごかない ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

しっかりする

しっかりします

Present negative

しっかりしない

しっかりしません

Past

しっかりした

しっかりしました

Past negative

しっかりしなかった

しっかりしませんでした

Te-form

しっかりして

しっかりしまして

Potential

しっかりできる

しっかりできます

Potential negative

しっかりできない

しっかりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.