Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敷く (しく) — trải ra, lát, phủ

敷しく trải ra
Tần suất #4886 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

shiku

しく
Pitch しく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敷く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trải ra
  • lát
  • phủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敷く

しく

敷きます

しきます

Present negative

敷かない

しかない

敷きません

しきません

Past

敷いた

しいた

敷きました

しきました

Past negative

敷かなかった

しかなかった

敷きませんでした

しきませんでした

Te-form

敷いて

しいて

敷きまして

しきまして

Potential

敷ける

しける

敷けます

しけます

Potential negative

敷けない

しけない

敷けません

しけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.