敷く (しく) — trải ra, lát, phủ
敷く
trải ra
Tần suất #4886
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
shiku
しく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敷く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trải ra
- lát
- phủ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敷く しく |
敷きます しきます |
| Present negative |
敷かない しかない |
敷きません しきません |
| Past |
敷いた しいた |
敷きました しきました |
| Past negative |
敷かなかった しかなかった |
敷きませんでした しきませんでした |
| Te-form |
敷いて しいて |
敷きまして しきまして |
| Potential |
敷ける しける |
敷けます しけます |
| Potential negative |
敷けない しけない |
敷けません しけません |