Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

励む (はげむ) — nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ

励はげむ nỗ lực
Tần suất #4885 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

hagemu

はげむ
Pitch はげむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 励む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nỗ lực
  • cố gắng
  • chăm chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

励む

はげむ

励みます

はげみます

Present negative

励まない

はげまない

励みません

はげみません

Past

励んだ

はげんだ

励みました

はげみました

Past negative

励まなかった

はげまなかった

励みませんでした

はげみませんでした

Te-form

励んで

はげんで

励みまして

はげみまして

Potential

励める

はげめる

励めます

はげめます

Potential negative

励めない

はげめない

励めません

はげめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.