励む (はげむ) — nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ
励む
nỗ lực
Tần suất #4885
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
hagemu
はげむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はげむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 励む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗ lực
- cố gắng
- chăm chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
励む はげむ |
励みます はげみます |
| Present negative |
励まない はげまない |
励みません はげみません |
| Past |
励んだ はげんだ |
励みました はげみました |
| Past negative |
励まなかった はげまなかった |
励みませんでした はげみませんでした |
| Te-form |
励んで はげんで |
励みまして はげみまして |
| Potential |
励める はげめる |
励めます はげめます |
| Potential negative |
励めない はげめない |
励めません はげめません |