Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忍ぶ (しのぶ) — to conceal oneself, to hide, to endure

忍しのぶ to conceal oneself
2 ký tự godan verb (-bu) intransitive transitive

shinobu

しのぶ
Post

Ghi nhớ 忍ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to conceal oneself
  • to hide
  • to endure
  • to bear
  • to stand
  • to put up with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

忍ぶ

しのぶ

忍びます

しのびます

Present negative

忍ばない

しのばない

忍びません

しのびません

Past

忍んだ

しのんだ

忍びました

しのびました

Past negative

忍ばなかった

しのばなかった

忍びませんでした

しのびませんでした

Te-form

忍んで

しのんで

忍びまして

しのびまして

Potential

忍べる

しのべる

忍べます

しのべます

Potential negative

忍べない

しのべない

忍べません

しのべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.