忍ぶ (しのぶ) — to conceal oneself, to hide, to endure
忍ぶ
to conceal oneself
2 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
transitive
shinobu
しのぶ
Ghi nhớ 忍ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to conceal oneself
- to hide
- to endure
- to bear
- to stand
- to put up with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
忍ぶ しのぶ |
忍びます しのびます |
| Present negative |
忍ばない しのばない |
忍びません しのびません |
| Past |
忍んだ しのんだ |
忍びました しのびました |
| Past negative |
忍ばなかった しのばなかった |
忍びませんでした しのびませんでした |
| Te-form |
忍んで しのんで |
忍びまして しのびまして |
| Potential |
忍べる しのべる |
忍べます しのべます |
| Potential negative |
忍べない しのべない |
忍べません しのべません |