(しり) — mông, đít

しり mông
Tần suất #4189 1 ký tự noun

shiri

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mông
  • đít

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.