Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誓う (ちかう) — thề, thề nguyện, tuyên thệ

誓ちかう thề
Tần suất #4188 2 ký tự godan verb (-u) transitive

chikau

ちかう
Pitch ちかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誓う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thề
  • thề nguyện
  • tuyên thệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誓う

ちかう

誓います

ちかいます

Present negative

誓わない

ちかわない

誓いません

ちかいません

Past

誓った

ちかった

誓いました

ちかいました

Past negative

誓わなかった

ちかわなかった

誓いませんでした

ちかいませんでした

Te-form

誓って

ちかって

誓いまして

ちかいまして

Potential

誓える

ちかえる

誓えます

ちかえます

Potential negative

誓えない

ちかえない

誓えません

ちかえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.