誓う (ちかう) — thề, thề nguyện, tuyên thệ

ちか thề
Tần suất #4188 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

chikau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thề
  • thề nguyện
  • tuyên thệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.