誓う (ちかう) — thề, thề nguyện, tuyên thệ
誓う
thề
Tần suất #4188
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
chikau
ちかう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちかう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誓う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thề
- thề nguyện
- tuyên thệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誓う ちかう |
誓います ちかいます |
| Present negative |
誓わない ちかわない |
誓いません ちかいません |
| Past |
誓った ちかった |
誓いました ちかいました |
| Past negative |
誓わなかった ちかわなかった |
誓いませんでした ちかいませんでした |
| Te-form |
誓って ちかって |
誓いまして ちかいまして |
| Potential |
誓える ちかえる |
誓えます ちかえます |
| Potential negative |
誓えない ちかえない |
誓えません ちかえません |