師匠 (ししょう) — sư phụ, thầy, bậc thầy

しょう sư phụ
Tần suất #4010 2 ký tự 漢語 kango noun

shishou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sư phụ
  • thầy
  • bậc thầy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.