漁師 (りょうし) — ngư dân, ngư phủ

りょう ngư dân
Tần suất #8598 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ryoushi

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngư dân
  • ngư phủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.