慕う (したう) — khao khát, ngưỡng mộ, thương nhớ

した khao khát
Tần suất #10211 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

shitau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khao khát
  • ngưỡng mộ
  • thương nhớ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.