慕う (したう) — khao khát, ngưỡng mộ, thương nhớ
慕う
khao khát
Tần suất #10211
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
shitau
したう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
したう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慕う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khao khát
- ngưỡng mộ
- thương nhớ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慕う したう |
慕います したいます |
| Present negative |
慕わない したわない |
慕いません したいません |
| Past |
慕った したった |
慕いました したいました |
| Past negative |
慕わなかった したわなかった |
慕いませんでした したいませんでした |
| Te-form |
慕って したって |
慕いまして したいまして |
| Potential |
慕える したえる |
慕えます したえます |
| Potential negative |
慕えない したえない |
慕えません したえません |