Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慕う (したう) — khao khát, ngưỡng mộ, thương nhớ

慕したう khao khát
Tần suất #10211 2 ký tự godan verb (-u) transitive

shitau

したう
Pitch したう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慕う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khao khát
  • ngưỡng mộ
  • thương nhớ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慕う

したう

慕います

したいます

Present negative

慕わない

したわない

慕いません

したいません

Past

慕った

したった

慕いました

したいました

Past negative

慕わなかった

したわなかった

慕いませんでした

したいませんでした

Te-form

慕って

したって

慕いまして

したいまして

Potential

慕える

したえる

慕えます

したえます

Potential negative

慕えない

したえない

慕えません

したえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.