Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

顧みる (かえりみる) — nhìn lại, hồi tưởng, suy ngẫm

顧かえりみる nhìn lại
Tần suất #10210 3 ký tự ichidan verb transitive

kaerimiru

かえりみる
Pitch かえりみる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 顧みる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn lại
  • hồi tưởng
  • suy ngẫm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

顧みる

かえりみる

顧みます

かえりみます

Present negative

顧みない

かえりみない

顧みません

かえりみません

Past

顧みた

かえりみた

顧みました

かえりみました

Past negative

顧みなかった

かえりみなかった

顧みませんでした

かえりみませんでした

Te-form

顧みて

かえりみて

顧みまして

かえりみまして

Potential

顧みられる

かえりみられる

顧みられます

かえりみられます

Potential negative

顧みられない

かえりみられない

顧みられません

かえりみられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.