顧みる (かえりみる) — nhìn lại, hồi tưởng, suy ngẫm
顧みる
nhìn lại
Tần suất #10210
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kaerimiru
かえりみる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえりみる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 顧みる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn lại
- hồi tưởng
- suy ngẫm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
顧みる かえりみる |
顧みます かえりみます |
| Present negative |
顧みない かえりみない |
顧みません かえりみません |
| Past |
顧みた かえりみた |
顧みました かえりみました |
| Past negative |
顧みなかった かえりみなかった |
顧みませんでした かえりみませんでした |
| Te-form |
顧みて かえりみて |
顧みまして かえりみまして |
| Potential |
顧みられる かえりみられる |
顧みられます かえりみられます |
| Potential negative |
顧みられない かえりみられない |
顧みられません かえりみられません |