昭 (しょう) — sáng tỏ, thời Showa, chiêu
昭
sáng tỏ
Tần suất #6354
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
1 ký tự
prefix
Từ loại (JMdict: pref)
shou
Nghĩa
- sáng tỏ
- thời Showa
- chiêu