Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現す (あらわす) — thể hiện, hiện ra, bộc lộ

現あらわす thể hiện
Tần suất #6355 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) transitive

arawasu

あらわす
Pitch あらわす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thể hiện
  • hiện ra
  • bộc lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

現す

あらわす

現します

あらわします

Present negative

現さない

あらわさない

現しません

あらわしません

Past

現した

あらわした

現しました

あらわしました

Past negative

現さなかった

あらわさなかった

現しませんでした

あらわしませんでした

Te-form

現して

あらわして

現しまして

あらわしまして

Potential

現せる

あらわせる

現せます

あらわせます

Potential negative

現せない

あらわせない

現せません

あらわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.