現す (あらわす) — thể hiện, hiện ra, bộc lộ
現す
thể hiện
Tần suất #6355
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
arawasu
あらわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらわす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 現す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thể hiện
- hiện ra
- bộc lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現す あらわす |
現します あらわします |
| Present negative |
現さない あらわさない |
現しません あらわしません |
| Past |
現した あらわした |
現しました あらわしました |
| Past negative |
現さなかった あらわさなかった |
現しませんでした あらわしませんでした |
| Te-form |
現して あらわして |
現しまして あらわしまして |
| Potential |
現せる あらわせる |
現せます あらわせます |
| Potential negative |
現せない あらわせない |
現せません あらわせません |