憧憬 (しょうけい) — khao khát, khát vọng, sùng kính
憧憬
khao khát
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shoukei
しょうけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憧憬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khao khát
- khát vọng
- sùng kính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憧憬する しょうけいする |
憧憬します しょうけいします |
| Present negative |
憧憬しない しょうけいしない |
憧憬しません しょうけいしません |
| Past |
憧憬した しょうけいした |
憧憬しました しょうけいしました |
| Past negative |
憧憬しなかった しょうけいしなかった |
憧憬しませんでした しょうけいしませんでした |
| Te-form |
憧憬して しょうけいして |
憧憬しまして しょうけいしまして |
| Potential |
憧憬できる しょうけいできる |
憧憬できます しょうけいできます |
| Potential negative |
憧憬できない しょうけいできない |
憧憬できません しょうけいできません |