Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憧憬 (しょうけい) — khao khát, khát vọng, sùng kính

憧しょう憬けい khao khát
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shoukei

しょうけい
Pitch しょうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憧憬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khao khát
  • khát vọng
  • sùng kính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憧憬する

しょうけいする

憧憬します

しょうけいします

Present negative

憧憬しない

しょうけいしない

憧憬しません

しょうけいしません

Past

憧憬した

しょうけいした

憧憬しました

しょうけいしました

Past negative

憧憬しなかった

しょうけいしなかった

憧憬しませんでした

しょうけいしませんでした

Te-form

憧憬して

しょうけいして

憧憬しまして

しょうけいしまして

Potential

憧憬できる

しょうけいできる

憧憬できます

しょうけいできます

Potential negative

憧憬できない

しょうけいできない

憧憬できません

しょうけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.