憧憬 (しょうけい) — khao khát, khát vọng, sùng kính

しょうけい khao khát
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shoukei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khao khát
  • khát vọng
  • sùng kính

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.