憧れる (あこがれる) — khao khát, ngưỡng mộ, ao ước
憧れる
khao khát
Tần suất #3158
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
akogareru
あこがれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あこがれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憧れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khao khát
- ngưỡng mộ
- ao ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憧れる あこがれる |
憧れます あこがれます |
| Present negative |
憧れない あこがれない |
憧れません あこがれません |
| Past |
憧れた あこがれた |
憧れました あこがれました |
| Past negative |
憧れなかった あこがれなかった |
憧れませんでした あこがれませんでした |
| Te-form |
憧れて あこがれて |
憧れまして あこがれまして |
| Potential |
憧れられる あこがれられる |
憧れられます あこがれられます |
| Potential negative |
憧れられない あこがれられない |
憧れられません あこがれられません |