Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憧れる (あこがれる) — khao khát, ngưỡng mộ, ao ước

憧あこがれる khao khát
Tần suất #3158 3 ký tự ichidan verb intransitive

akogareru

あこがれる
Pitch あこがれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憧れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khao khát
  • ngưỡng mộ
  • ao ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憧れる

あこがれる

憧れます

あこがれます

Present negative

憧れない

あこがれない

憧れません

あこがれません

Past

憧れた

あこがれた

憧れました

あこがれました

Past negative

憧れなかった

あこがれなかった

憧れませんでした

あこがれませんでした

Te-form

憧れて

あこがれて

憧れまして

あこがれまして

Potential

憧れられる

あこがれられる

憧れられます

あこがれられます

Potential negative

憧れられない

あこがれられない

憧れられません

あこがれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.