秀逸 (しゅういつ) — xuất sắc, tuyệt vời, tú dật

しゅういつ xuất sắc
Tần suất #9337 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shuuitsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất sắc
  • tuyệt vời
  • tú dật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.