逸脱 (いつだつ) — đi chệch, lệch lạc, dật thoát
逸脱
đi chệch
Tần suất #6931
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
itsudatsu
いつだつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いつだつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逸脱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi chệch
- lệch lạc
- dật thoát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逸脱する いつだつする |
逸脱します いつだつします |
| Present negative |
逸脱しない いつだつしない |
逸脱しません いつだつしません |
| Past |
逸脱した いつだつした |
逸脱しました いつだつしました |
| Past negative |
逸脱しなかった いつだつしなかった |
逸脱しませんでした いつだつしませんでした |
| Te-form |
逸脱して いつだつして |
逸脱しまして いつだつしまして |
| Potential |
逸脱できる いつだつできる |
逸脱できます いつだつできます |
| Potential negative |
逸脱できない いつだつできない |
逸脱できません いつだつできません |