Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逸脱 (いつだつ) — đi chệch, lệch lạc, dật thoát

逸いつ脱だつ đi chệch
Tần suất #6931 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

itsudatsu

いつだつ
Pitch いつだつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逸脱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi chệch
  • lệch lạc
  • dật thoát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逸脱する

いつだつする

逸脱します

いつだつします

Present negative

逸脱しない

いつだつしない

逸脱しません

いつだつしません

Past

逸脱した

いつだつした

逸脱しました

いつだつしました

Past negative

逸脱しなかった

いつだつしなかった

逸脱しませんでした

いつだつしませんでした

Te-form

逸脱して

いつだつして

逸脱しまして

いつだつしまして

Potential

逸脱できる

いつだつできる

逸脱できます

いつだつできます

Potential negative

逸脱できない

いつだつできない

逸脱できません

いつだつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.