そういった (そういった) — like that, this type
そういった
like that
Ghi nhớ そういった
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- like that
- this type
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 話に でた ものと にて いる ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).