既に (すでに) — đã rồi, đã

すで đã rồi
Tần suất #778 2 ký tự adverb

sudeni

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đã rồi
  • đã

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.