既存 (きそん) — hiện có, đã tồn tại, ký tồn

そん hiện có
Tần suất #2219 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

kison

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện có
  • đã tồn tại
  • ký tồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.