Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

既存 (きそん) — hiện có, đã tồn tại, ký tồn

既き存そん hiện có
Tần suất #2219 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

kison

きそん
Pitch きそん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 既存

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiện có
  • đã tồn tại
  • ký tồn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま) もう ある ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

既存する

きそんする

既存します

きそんします

Present negative

既存しない

きそんしない

既存しません

きそんしません

Past

既存した

きそんした

既存しました

きそんしました

Past negative

既存しなかった

きそんしなかった

既存しませんでした

きそんしませんでした

Te-form

既存して

きそんして

既存しまして

きそんしまして

Potential

既存できる

きそんできる

既存できます

きそんできます

Potential negative

既存できない

きそんできない

既存できません

きそんできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.