既存 (きそん) — hiện có, đã tồn tại, ký tồn
kison
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 既存
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiện có
- đã tồn tại
- ký tồn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今 もう ある ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
既存する きそんする |
既存します きそんします |
| Present negative |
既存しない きそんしない |
既存しません きそんしません |
| Past |
既存した きそんした |
既存しました きそんしました |
| Past negative |
既存しなかった きそんしなかった |
既存しませんでした きそんしませんでした |
| Te-form |
既存して きそんして |
既存しまして きそんしまして |
| Potential |
既存できる きそんできる |
既存できます きそんできます |
| Potential negative |
既存できない きそんできない |
既存できません きそんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.