すでに (すでに) — already
すでに
already
Ghi nhớ すでに
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- already
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- その ときには、もう おわって いる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).