据える (すえる) — đặt, thiết lập, lắp đặt
据える
đặt
Tần suất #6677
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
sueru
すえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 据える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặt
- thiết lập
- lắp đặt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
据える すえる |
据えます すえます |
| Present negative |
据えない すえない |
据えません すえません |
| Past |
据えた すえた |
据えました すえました |
| Past negative |
据えなかった すえなかった |
据えませんでした すえませんでした |
| Te-form |
据えて すえて |
据えまして すえまして |
| Potential |
据えられる すえられる |
据えられます すえられます |
| Potential negative |
据えられない すえられない |
据えられません すえられません |