据える (すえる) — đặt, thiết lập, lắp đặt

える đặt
Tần suất #6677 3 ký tự ichidan verb · transitive

sueru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt
  • thiết lập
  • lắp đặt

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.